Dịch trong bối cảnh "TẠI TRONG ĐỒNG RUỘNG" trong tiếng việt-tiếng anh. ĐÂY rất nhiều câu ví dụ dịch chứa "TẠI TRONG ĐỒNG RUỘNG" - tiếng việt-tiếng anh bản dịch và động cơ cho bản dịch tiếng việt tìm kiếm.
16 Anh em sẽ bị rủa sả trong thành và anh em sẽ bị rủa sả ngoài đồng ruộng. 16 "Cursed you will be in the city, Trước khi lập gia đình, anh có việc phải làm là chăm lo đồng ruộng hoặc mùa màng. Before starting a family, he had work to do, caring for his fields or crops.
Từ điển Việt Anh. ruộng * dtừ. rice-field; paddy-field; field; piece of ground; rice-plantation. ra ruộng go out into the fields. ruộng trồng lúa, nương trồng ngô paddy field for rice, hilly and for corn
Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ đồng ruộng mênh mông trong tiếng Trung và cách phát âm đồng ruộng mênh mông tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ đồng ruộng mênh mông tiếng Trung nghĩa là gì. đồng ruộng mênh mông (phát âm có thể chưa chuẩn) 四野 《广阔的原野 (就四周展望说)。 》 (phát âm có thể chưa chuẩn) 四野 《广阔的原野 (就四周展望说)。 》
10. Trước khi lập gia đình, anh có việc phải làm là chăm lo đồng ruộng hoặc mùa màng. Before starting a family, he had work to do, caring for his fields or crops. 11. Từ đó cũng có thể được dùng để miêu tả việc cày một luống thẳng trên một đồng ruộng.
(ảnh minh họa cho Đồng trong tiếng Anh) 1. Đồng trong Tiếng Anh là gì Đồng là một từ tiếng Việt đa nghĩa. Nhưng nếu xét về nghĩa là một kim loại màu vàng, thì trong tiếng Anh chúng ta có hai từ là BRASS và BRONZE. 2. Thông tin chi tiết từ vựng BRASS: Kim loại đồng
FcOn. Cho em hỏi là "đồng ruộng" dịch sang tiếng anh như thế nào? Đa tạ by Guest 7 years agoAsked 7 years agoGuestLike it on Facebook, +1 on Google, Tweet it or share this question on other bookmarking websites.
Từ điển Việt-Anh đồng ruộng Bản dịch của "đồng ruộng" trong Anh là gì? vi đồng ruộng = en volume_up field chevron_left Bản dịch Người dich Cụm từ & mẫu câu open_in_new chevron_right VI đồng ruộng {danh} EN volume_up field Bản dịch VI đồng ruộng {danh từ} đồng ruộng từ khác cánh đồng, sân, bãi, lĩnh vực, địa bàn, điền địa, ruộng nương, trường volume_up field {danh} Cách dịch tương tự Cách dịch tương tự của từ "đồng ruộng" trong tiếng Anh đồng danh từEnglishunit of currencycopperđồng màu tính từEnglishflatđồng bằng tính từEnglishplainđồng bằng danh từEnglishplainđồng mưu danh từEnglishpartnerđồng tình động từEnglishsecondđồng đảng danh từEnglishpartnerđồng ý động từEnglishsecondđồng cảm động từEnglishfeelđồng cảm tính từEnglishcompassionateđồng minh danh từEnglishallianceassociateđồng chí danh từEnglishcomradeđồng tính luyến ái tính từEnglishgayđồng bộ tính từEnglishsynchronicđồng phạm danh từEnglishaccessoryđồng xứ danh từEnglishcompatriotđồng dư tính từEnglishcongruentđồng bóng tính từEnglishcranky Hơn Duyệt qua các chữ cái A Ă Â B C D Đ E Ê G H I K L M N O Ô Ơ P Q R S T U Ư V X Y Những từ khác Vietnamese đồng lươngđồng minhđồng màuđồng mưuđồng nghiệpđồng phânđồng phạmđồng phụcđồng quyđồng quê đồng ruộng đồng rêuđồng sựđồng thanhđồng thauđồng thờiđồng tiềnđồng trụcđồng tác giảđồng tìnhđồng tính commentYêu cầu chỉnh sửa Động từ Chuyên mục chia động từ của Chia động từ và tra cứu với chuyên mục của Chuyên mục này bao gồm cả các cách chia động từ bất qui tắc. Chia động từ Cụm từ & Mẫu câu Chuyên mục Cụm từ & Mẫu câu Những câu nói thông dụng trong tiếng Việt dịch sang 28 ngôn ngữ khác. Cụm từ & Mẫu câu Treo Cổ Treo Cổ Bạn muốn nghỉ giải lao bằng một trò chơi? Hay bạn muốn học thêm từ mới? Sao không gộp chung cả hai nhỉ! Chơi Let's stay in touch Các từ điển Người dich Từ điển Động từ Phát-âm Đố vui Trò chơi Cụm từ & mẫu câu Công ty Về Liên hệ Quảng cáo Đăng nhập xã hội Đăng nhập bằng Google Đăng nhập bằng Facebook Đăng nhập bằng Twitter Nhớ tôi Bằng cách hoàn thành đăng ký này, bạn chấp nhận the terms of use and privacy policy của trang web này.
đồng ruộng tiếng anh là gì